menu_book
見出し語検索結果 "quyền năng" (1件)
quyền năng
日本語
名権能
Vị vua đó có quyền năng vô hạn.
その王は無限の権能を持っていた。
swap_horiz
類語検索結果 "quyền năng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quyền năng" (1件)
Vị vua đó có quyền năng vô hạn.
その王は無限の権能を持っていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)